blindman's bluff

blindman's bluff

A group of children play blindman's bluff in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bịt mắt bắt : "blindman's bluff" một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó một người chơi bị bịt mắt cố gắng bắt nhận dạng những người chơi khác.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em đang chơi trò bịt mắt bắt trong vườn.)
  • (Trò bịt mắt bắt một trò chơi tiệc tùng kinh điển không bao giờ lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of blindman's bluff": tham gia vào trò chơi bịt mắt bắt .
    • We decided to play a game of blindman's bluff after the barbecue. (Chúng tôi quyết định chơi một ván bịt mắt bắt sau bữa tiệc nướng.)
  • "blindman's bluff" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ tình huống mù mờ, khó đoán.
    • The negotiations felt like a game of blindman's bluff, with no one knowing the other's true intentions. (Các cuộc đàm phán giống như một trò bịt mắt bắt , không ai biết ý định thực sự của người kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Blindman's buff: một cách viết khác của "blindman's bluff", phổ biến hơnAnh.
  • Bluff (n): trò lừa bịp, sự lừa dối.
    • His threat was just a bluff. (Lời đe dọa của anh ta chỉ một trò lừa bịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindfold game: trò chơi bịt mắt.
  • Tag with blindfold: trò rượt đuổi bịt mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along: tham gia, chơi theo.
    • If you want to join the game, just play along with the rules. (Nếu bạn muốn tham gia trò chơi, hãy chơi theo luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Trial and error: thử sai (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để mô tả quá trình tìm kiếm trong trò chơi).
    • Winning at blindman's bluff often requires trial and error. (Chiến thắng trong trò bịt mắt bắt thường đòi hỏi thử sai.)